Lịch Âm Việt Dùng bản Web

Đổi ngày dương sang âm

Tính theo giờ Việt Nam (UTC+7), cùng thuật toán với ứng dụng Lịch Âm Việt.

Dương → Âm

Âm → Dương

Chủ nhật, ngày 18/10/2026 dương lịch là ngày 9/9/2026 âm lịch, tức ngày 9 tháng 9 năm Bính Ngọ. Ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.

Chủ nhật 18 tháng 10, 2026 Dương lịch
Âm lịch 9 tháng 9 (đủ), năm Bính Ngọ Năm 2026
Tết Trùng Cửu
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Mậu Tuất
Năm
Bính Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ
Giờ đầu ngày
Bính Tý

Giờ hoàng đạo

6 giờ tốt trong ngày Ất Sửu được tô màu.

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Dần3h–5h
  • Mẹo5h–7h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày tốt xấu

Ngày xấu Hắc đạo: ngày Huyền Vũ Đề phòng mất mát, lừa gạt; tránh giao dịch tiền bạc.
Trực Bình bình thường
Nên: sửa sang nhà cửa, đường sá, việc thường ngày.
Kỵ: đào đất, khởi công việc lớn.
Sao Phòng Nhật Thố cát tú
Nhị thập bát tú: sao tốt, thuận cho phần lớn công việc.
Ngũ hành
Nạp âm Hải Trung Kim. Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày chế nhật, cát trung bình.
Ngày kỵ
Không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Nguyệt tận.
Tuổi
Xung tuổi Mùi. Lục hợp Tý, tam hợp Tỵ, Dậu.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam.
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mẹo (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.

Đổi ngày dương sang ngày âm như thế nào?

Chọn ngày dương lịch rồi bấm "Xem ngày âm": ngày âm lịch, Can Chi, tiết khí, giờ hoàng đạo và ngày tốt xấu hiện ngay bên dưới.

Ngày sinh dương lịch của tôi là ngày âm nào?

Nhập ngày sinh dương lịch vào ô "Ngày dương lịch". Kết quả cho biết ngày, tháng, năm âm lịch và năm Can Chi tương ứng.

Âm lịch ở đây tính theo múi giờ nào?

Theo giờ Hà Nội (UTC+7), như lịch chính thức của Việt Nam, nên đôi khi khác lịch Trung Quốc 1 ngày.