Lịch vạn niên
Xem ngày tốt theo tháng
Chọn việc và tháng, xem ngày nào tốt, ngày nào nên tránh, và vì sao.
Cách đọc một trang ngày tốt
- Hoàng đạo, hắc đạo
- Mỗi ngày do một trong 12 thần trực nhật cai quản; 6 thần tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh) là ngày hoàng đạo.
- Trực
- 12 Trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) xoay vòng theo tiết khí; mỗi việc hợp với vài Trực nhất định.
- Sao
- Nhị thập bát tú: 28 sao luân phiên, mỗi sao được xem là tốt hoặc xấu.
- Ngày kỵ
- Tam nương, Nguyệt kỵ, Nguyệt tận, Dương công kỵ (theo ngày âm); Sát chủ, Thọ tử, Vãng vong (theo tháng âm và Chi của ngày).
- Giờ hoàng đạo, tuổi xung
- Mỗi ngày có 6 giờ tốt; tuổi xung là tuổi có Chi đối với Chi của ngày.
Thông tin theo lịch vạn niên dân gian, chỉ để tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Xem ngày tốt theo tháng ở đâu?
Chọn việc (nhập trạch, động thổ, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, mua xe) và tháng dương hoặc tháng âm ở trên. Mỗi trang tháng liệt kê từng ngày Tốt, Trung bình, Nên tránh kèm lý do.
Ngày tốt được tính thế nào?
Theo lịch vạn niên truyền thống: ngày hoàng đạo (12 thần trực nhật), Trực hợp với việc, không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Nguyệt tận, Sát chủ, Thọ tử, Vãng vong. Lịch âm tính theo giờ Hà Nội (UTC+7), cùng thuật toán với ứng dụng Lịch Âm Việt.
Trang có xem theo tuổi không?
Không. Mỗi ngày có ghi tuổi xung để bạn tự đối chiếu; việc xem tuổi, mệnh chi tiết nên hỏi người có kinh nghiệm trong gia đình.