Thứ Hai
8
tháng 4, 2024
Dương lịch
Âm lịch
30
tháng 2 (đủ), năm Giáp Thìn
Năm 2024
- Ngày
- Nhâm Dần
- Tháng
- Đinh Mão
- Năm
- Giáp Thìn
- Tiết khí
- Thanh minh
- Giờ đầu ngày
- Canh Tý
Giờ hoàng đạo
6 giờ tốt trong ngày Nhâm Dần được tô màu.
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Dần3h–5h
- Mẹo5h–7h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Ngày tốt xấu
Ngày bình thường
Hoàng đạo: ngày Thanh Long
Mọi việc đều thuận, hợp khởi sự việc lớn.
- Trực Khai tốt
- Nên: khai trương, nhậm chức, cưới hỏi, xây dựng.
Kỵ: an táng, động thổ mộ phần. - Sao Tâm Nguyệt Hồ hung tú
- Nhị thập bát tú: sao xấu, nên cân nhắc việc lớn.
- Ngũ hành
- Nạp âm Kim Bạch Kim. Can sinh Chi (Thủy sinh Mộc) — ngày bảo nhật, đại cát.
- Ngày kỵ
- Phạm Nguyệt tận — tránh khởi sự việc lớn.
- Tuổi
- Xung tuổi Thân. Lục hợp Hợi, tam hợp Ngọ, Tuất.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Tây.
- Giờ hoàng đạo
- Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).
Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.
lichamviet.com