Thứ Bảy
23
tháng 5, 2026
Dương lịch
Âm lịch
7
tháng 4 (thiếu), năm Bính Ngọ
Năm 2026
- Ngày
- Đinh Dậu
- Tháng
- Quý Tỵ
- Năm
- Bính Ngọ
- Tiết khí
- Tiểu mãn
- Giờ đầu ngày
- Canh Tý
Giờ hoàng đạo
6 giờ tốt trong ngày Đinh Dậu được tô màu.
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Dần3h–5h
- Mẹo5h–7h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Ngày tốt xấu
Ngày xấu
Hắc đạo: ngày Chu Tước
Dễ cãi vã, mất của; tránh ký kết, kiện tụng.
- Trực Định tốt
- Nên: cưới hỏi, ký kết, mua bán, nhập học.
Kỵ: kiện tụng, đi xa, chữa bệnh. - Sao Liễu Thổ Chướng hung tú
- Nhị thập bát tú: sao xấu, nên cân nhắc việc lớn.
- Ngũ hành
- Nạp âm Sơn Hạ Hỏa. Can khắc Chi (Hỏa khắc Kim) — ngày chế nhật, cát trung bình.
- Ngày kỵ
- Phạm Tam nương, Dương công kỵ nhật — tránh khởi sự việc lớn.
- Tuổi
- Xung tuổi Mão. Lục hợp Thìn, tam hợp Sửu, Tỵ.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông.
- Giờ hoàng đạo
- Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mẹo (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).
Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.
lichamviet.com