Thứ Năm
16
tháng 7, 2026
Dương lịch
Âm lịch
3
tháng 6 (đủ), năm Bính Ngọ
Năm 2026
- Ngày
- Tân Mão
- Tháng
- Ất Mùi
- Năm
- Bính Ngọ
- Tiết khí
- Tiểu thử
- Giờ đầu ngày
- Mậu Tý
Giờ hoàng đạo
6 giờ tốt trong ngày Tân Mão được tô màu.
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Dần3h–5h
- Mẹo5h–7h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Ngày tốt xấu
Ngày bình thường
Hoàng đạo: ngày Bảo Quang
Còn gọi Kim Đường; thuận cho khởi công, xây dựng.
- Trực Thành tốt
- Nên: khai trương, cưới hỏi, nhập học, xây nhà.
Kỵ: kiện tụng. - Sao Tỉnh Mộc Hãn cát tú
- Nhị thập bát tú: sao tốt, thuận cho phần lớn công việc.
- Ngũ hành
- Nạp âm Tùng Bách Mộc. Can khắc Chi (Kim khắc Mộc) — ngày chế nhật, cát trung bình.
- Ngày kỵ
- Phạm Tam nương, Dương công kỵ nhật — tránh khởi sự việc lớn.
- Tuổi
- Xung tuổi Dậu. Lục hợp Tuất, tam hợp Mùi, Hợi.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam.
- Giờ hoàng đạo
- Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mẹo (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).
Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.
lichamviet.com