Thứ Sáu
14
tháng 8, 2026
Dương lịch
Âm lịch
2
tháng 7 (thiếu), năm Bính Ngọ
Năm 2026
- Ngày
- Canh Thân
- Tháng
- Bính Thân
- Năm
- Bính Ngọ
- Tiết khí
- Lập thu
- Giờ đầu ngày
- Bính Tý
Giờ hoàng đạo
6 giờ tốt trong ngày Canh Thân được tô màu.
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Dần3h–5h
- Mẹo5h–7h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Ngày tốt xấu
Ngày xấu
Hắc đạo: ngày Thiên Lao
Việc dễ bế tắc, chậm trễ; tránh việc lớn.
- Trực Kiến bình thường
- Nên: xuất hành, khai trương, nhậm chức.
Kỵ: động thổ, đào giếng, an táng. - Sao Quỷ Kim Dương hung tú
- Nhị thập bát tú: sao xấu, nên cân nhắc việc lớn.
- Ngũ hành
- Nạp âm Thạch Lựu Mộc. Can Chi cùng hành Kim — ngày chuyên nhật, cát.
- Ngày kỵ
- Không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Nguyệt tận.
- Tuổi
- Xung tuổi Dần. Lục hợp Tỵ, tam hợp Tý, Thìn.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam.
- Giờ hoàng đạo
- Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).
Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.
lichamviet.com