Thứ Bảy
3
tháng 10, 2026
Dương lịch
Âm lịch
23
tháng 8 (thiếu), năm Bính Ngọ
Năm 2026
- Ngày
- Canh Tuất
- Tháng
- Đinh Dậu
- Năm
- Bính Ngọ
- Tiết khí
- Thu phân
- Giờ đầu ngày
- Bính Tý
Giờ hoàng đạo
6 giờ tốt trong ngày Canh Tuất được tô màu.
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Dần3h–5h
- Mẹo5h–7h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Ngày tốt xấu
Ngày xấu
Hắc đạo: ngày Thiên Lao
Việc dễ bế tắc, chậm trễ; tránh việc lớn.
- Trực Trừ tốt
- Nên: dọn dẹp, chữa bệnh, cầu an, tẩy uế.
Kỵ: cưới hỏi, đi xa, khai trương. - Sao Vị Thổ Trĩ cát tú
- Nhị thập bát tú: sao tốt, thuận cho phần lớn công việc.
- Ngũ hành
- Nạp âm Thoa Xuyến Kim. Chi sinh Can (Thổ sinh Kim) — ngày nghĩa nhật, cát.
- Ngày kỵ
- Phạm Nguyệt kỵ — tránh khởi sự việc lớn.
- Tuổi
- Xung tuổi Thìn. Lục hợp Mão, tam hợp Dần, Ngọ.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam.
- Giờ hoàng đạo
- Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).
Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.
lichamviet.com