Thứ Ba
22
tháng 12, 2026
Dương lịch
Âm lịch
14
tháng 11 (đủ), năm Bính Ngọ
Năm 2026
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
- Ngày
- Canh Ngọ
- Tháng
- Canh Tý
- Năm
- Bính Ngọ
- Tiết khí
- Đông chí
- Giờ đầu ngày
- Bính Tý
Giờ hoàng đạo
6 giờ tốt trong ngày Canh Ngọ được tô màu.
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Dần3h–5h
- Mẹo5h–7h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Ngày tốt xấu
Ngày bình thường
Hoàng đạo: ngày Tư Mệnh
Thuận cho việc ban ngày, việc gia đình.
- Trực Phá xấu
- Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.
Kỵ: cưới hỏi, khai trương, ký kết, việc lớn. - Sao Thất Hỏa Trư cát tú
- Nhị thập bát tú: sao tốt, thuận cho phần lớn công việc.
- Ngũ hành
- Nạp âm Lộ Bàng Thổ. Chi khắc Can (Hỏa khắc Kim) — ngày phạt nhật, hung.
- Ngày kỵ
- Phạm Nguyệt kỵ — tránh khởi sự việc lớn.
- Tuổi
- Xung tuổi Tý. Lục hợp Mùi, tam hợp Tuất, Dần.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam.
- Giờ hoàng đạo
- Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mẹo (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).
Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.
lichamviet.com