Thứ Ba
7
tháng 3, 2028
Dương lịch
Âm lịch
12
tháng 2 (đủ), năm Mậu Thân
Năm 2028
- Ngày
- Tân Mão
- Tháng
- Ất Mão
- Năm
- Mậu Thân
- Tiết khí
- Kinh trập
- Giờ đầu ngày
- Mậu Tý
Giờ hoàng đạo
6 giờ tốt trong ngày Tân Mão được tô màu.
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Dần3h–5h
- Mẹo5h–7h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Ngày tốt xấu
Ngày tốt
Hoàng đạo: ngày Minh Đường
Thuận cho gặp gỡ, cầu người giúp đỡ, việc công.
- Trực Kiến bình thường
- Nên: xuất hành, khai trương, nhậm chức.
Kỵ: động thổ, đào giếng, an táng. - Sao Vĩ Hỏa Hổ cát tú
- Nhị thập bát tú: sao tốt, thuận cho phần lớn công việc.
- Ngũ hành
- Nạp âm Tùng Bách Mộc. Can khắc Chi (Kim khắc Mộc) — ngày chế nhật, cát trung bình.
- Ngày kỵ
- Không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Nguyệt tận.
- Tuổi
- Xung tuổi Dậu. Lục hợp Tuất, tam hợp Mùi, Hợi.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam.
- Giờ hoàng đạo
- Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mẹo (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).
Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.
lichamviet.com