Thứ Hai
3
tháng 7, 2028
Dương lịch
Âm lịch
11
tháng 5 nhuận (thiếu), năm Mậu Thân
Năm 2028
- Ngày
- Kỷ Sửu
- Tháng
- Mậu Ngọ (nhuận)
- Năm
- Mậu Thân
- Tiết khí
- Hạ chí
- Giờ đầu ngày
- Giáp Tý
Giờ hoàng đạo
6 giờ tốt trong ngày Kỷ Sửu được tô màu.
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Dần3h–5h
- Mẹo5h–7h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Ngày tốt xấu
Ngày bình thường
Hoàng đạo: ngày Bảo Quang
Còn gọi Kim Đường; thuận cho khởi công, xây dựng.
- Trực Nguy xấu
- Nên: cúng lễ, việc nhỏ cẩn trọng.
Kỵ: leo cao, đi thuyền, việc mạo hiểm. - Sao Nguy Nguyệt Yến hung tú
- Nhị thập bát tú: sao xấu, nên cân nhắc việc lớn.
- Ngũ hành
- Nạp âm Tích Lịch Hỏa. Can Chi cùng hành Thổ — ngày chuyên nhật, cát.
- Ngày kỵ
- Không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Nguyệt tận.
- Tuổi
- Xung tuổi Mùi. Lục hợp Tý, tam hợp Tỵ, Dậu.
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam.
- Giờ hoàng đạo
- Dần (3h–5h), Mẹo (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).
Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.
lichamviet.com