Lịch Âm Việt Dùng bản Web

Âm lịch ngày 18/09/2028

Thứ Hai, 18/09/2028 dương lịch là ngày 30/7/2028 âm lịch — ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân.

Thứ Hai 18 tháng 9, 2028 Dương lịch
Âm lịch 30 tháng 7 (đủ), năm Mậu Thân Năm 2028
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Canh Thân
Năm
Mậu Thân
Tiết khí
Bạch lộ
Giờ đầu ngày
Mậu Tý

Giờ hoàng đạo

6 giờ tốt trong ngày Bính Ngọ được tô màu.

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Dần3h–5h
  • Mẹo5h–7h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày tốt xấu

Ngày xấu Hắc đạo: ngày Bạch Hổ Kỵ an táng, đi xa, việc có rủi ro.
Trực Thu bình thường
Nên: thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua sắm.
Kỵ: an táng, khai trương, đi xa.
Sao Tâm Nguyệt Hồ hung tú
Nhị thập bát tú: sao xấu, nên cân nhắc việc lớn.
Ngũ hành
Nạp âm Thiên Hà Thủy. Can Chi cùng hành Hỏa — ngày chuyên nhật, cát.
Ngày kỵ
Phạm Nguyệt tận — tránh khởi sự việc lớn.
Tuổi
Xung tuổi Tý. Lục hợp Mùi, tam hợp Tuất, Dần.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông.
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mẹo (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).

Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.

Ngày 18/09/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 18/09/2028 dương lịch là ngày 30/7/2028 âm lịch, tức ngày 30 tháng 7 năm Mậu Thân. Ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân.

Ngày 18/09/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày hắc đạo (Bạch Hổ), Trực Thu, sao Tâm, phạm Nguyệt tận — ngày xấu.

Ngày 18/09/2028 có giờ hoàng đạo nào?

Giờ hoàng đạo ngày Bính Ngọ: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mẹo (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).

Xem âm lịch mỗi ngày

Lịch Âm Việt: widget ngày âm, nhắc mùng 1 – rằm, ngày giỗ.

Mã QR tới lichamviet.comlichamviet.com