Lịch Âm Việt Dùng bản Web

Âm lịch ngày 28/11/2028

Thứ Ba, 28/11/2028 dương lịch là ngày 13/10/2028 âm lịch — ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân.

Thứ Ba 28 tháng 11, 2028 Dương lịch
Âm lịch 13 tháng 10 (đủ), năm Mậu Thân Năm 2028
Ngày
Đinh Tỵ
Tháng
Quý Hợi
Năm
Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu tuyết
Giờ đầu ngày
Canh Tý

Giờ hoàng đạo

6 giờ tốt trong ngày Đinh Tỵ được tô màu.

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Dần3h–5h
  • Mẹo5h–7h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày tốt xấu

Ngày xấu Hắc đạo: ngày Câu Trận Việc dễ dây dưa, vướng víu; tránh động thổ.
Trực Phá xấu
Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.
Kỵ: cưới hỏi, khai trương, ký kết, việc lớn.
Sao Chủy Hỏa Hầu hung tú
Nhị thập bát tú: sao xấu, nên cân nhắc việc lớn.
Ngũ hành
Nạp âm Sa Trung Thổ. Can Chi cùng hành Hỏa — ngày chuyên nhật, cát.
Ngày kỵ
Phạm Tam nương — tránh khởi sự việc lớn.
Tuổi
Xung tuổi Hợi. Lục hợp Thân, tam hợp Dậu, Sửu.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông.
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.

Ngày 28/11/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 28/11/2028 dương lịch là ngày 13/10/2028 âm lịch, tức ngày 13 tháng 10 năm Mậu Thân. Ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân.

Ngày 28/11/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Phá, sao Chủy, phạm Tam nương — ngày xấu.

Ngày 28/11/2028 có giờ hoàng đạo nào?

Giờ hoàng đạo ngày Đinh Tỵ: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Xem âm lịch mỗi ngày

Lịch Âm Việt: widget ngày âm, nhắc mùng 1 – rằm, ngày giỗ.

Mã QR tới lichamviet.comlichamviet.com