Lịch Âm Việt Dùng bản Web

Âm lịch ngày 10/01/2028

Thứ Hai, 10/01/2028 dương lịch là ngày 14/12/2027 âm lịch — ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Sửu, năm Đinh Mùi.

Thứ Hai 10 tháng 1, 2028 Dương lịch
Âm lịch 14 tháng 12 (thiếu), năm Đinh Mùi Năm 2027
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Quý Sửu
Năm
Đinh Mùi
Tiết khí
Tiểu hàn
Giờ đầu ngày
Giáp Tý

Giờ hoàng đạo

6 giờ tốt trong ngày Giáp Ngọ được tô màu.

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Dần3h–5h
  • Mẹo5h–7h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày tốt xấu

Ngày xấu Hắc đạo: ngày Thiên Lao Việc dễ bế tắc, chậm trễ; tránh việc lớn.
Trực Chấp bình thường
Nên: thuê người, xây đắp, trồng trọt.
Kỵ: xuất hành, dọn nhà, xuất tiền lớn.
Sao Tâm Nguyệt Hồ hung tú
Nhị thập bát tú: sao xấu, nên cân nhắc việc lớn.
Ngũ hành
Nạp âm Sa Trung Kim. Can sinh Chi (Mộc sinh Hỏa) — ngày bảo nhật, đại cát.
Ngày kỵ
Phạm Nguyệt kỵ — tránh khởi sự việc lớn.
Tuổi
Xung tuổi Tý. Lục hợp Mùi, tam hợp Tuất, Dần.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam.
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mẹo (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).

Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.

Ngày 10/01/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 10/01/2028 dương lịch là ngày 14/12/2027 âm lịch, tức ngày 14 tháng 12 năm Đinh Mùi. Ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Sửu, năm Đinh Mùi.

Ngày 10/01/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày hắc đạo (Thiên Lao), Trực Chấp, sao Tâm, phạm Nguyệt kỵ — ngày xấu.

Ngày 10/01/2028 có giờ hoàng đạo nào?

Giờ hoàng đạo ngày Giáp Ngọ: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mẹo (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).

Xem âm lịch mỗi ngày

Lịch Âm Việt: widget ngày âm, nhắc mùng 1 – rằm, ngày giỗ.

Mã QR tới lichamviet.comlichamviet.com