Lịch Âm Việt Dùng bản Web

Âm lịch ngày 23/01/2028

Chủ nhật, 23/01/2028 dương lịch là ngày 27/12/2027 âm lịch — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu, năm Đinh Mùi.

Chủ nhật 23 tháng 1, 2028 Dương lịch
Âm lịch 27 tháng 12 (thiếu), năm Đinh Mùi Năm 2027
Ngày
Đinh Mùi
Tháng
Quý Sửu
Năm
Đinh Mùi
Tiết khí
Đại hàn
Giờ đầu ngày
Canh Tý

Giờ hoàng đạo

6 giờ tốt trong ngày Đinh Mùi được tô màu.

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Dần3h–5h
  • Mẹo5h–7h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày tốt xấu

Ngày xấu Hắc đạo: ngày Huyền Vũ Đề phòng mất mát, lừa gạt; tránh giao dịch tiền bạc.
Trực Phá xấu
Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.
Kỵ: cưới hỏi, khai trương, ký kết, việc lớn.
Sao Mão Nhật Kê hung tú
Nhị thập bát tú: sao xấu, nên cân nhắc việc lớn.
Ngũ hành
Nạp âm Thiên Hà Thủy. Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) — ngày bảo nhật, đại cát.
Ngày kỵ
Phạm Tam nương — tránh khởi sự việc lớn.
Tuổi
Xung tuổi Sửu. Lục hợp Ngọ, tam hợp Hợi, Mão.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Đông.
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mẹo (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Theo lịch vạn niên truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.

Ngày 23/01/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 23/01/2028 dương lịch là ngày 27/12/2027 âm lịch, tức ngày 27 tháng 12 năm Đinh Mùi. Ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu, năm Đinh Mùi.

Ngày 23/01/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Phá, sao Mão, phạm Tam nương — ngày xấu.

Ngày 23/01/2028 có giờ hoàng đạo nào?

Giờ hoàng đạo ngày Đinh Mùi: Dần (3h–5h), Mẹo (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Xem âm lịch mỗi ngày

Lịch Âm Việt: widget ngày âm, nhắc mùng 1 – rằm, ngày giỗ.

Mã QR tới lichamviet.comlichamviet.com